TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Duỗi tiếng Nga là gì?

"duỗi" trong tiếng Nga là вытя́гивать (động từ).

вытя́гивать Động từ

vytjágivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duỗi, vươn, giơ.

  • вытя́гивать ше́ю rướn (duỗi, vươn) cổ
  • вытя́гивать ру́ку chìa (giơ) tay, duỗi tay ra

Xem đầy đủ từ "вытя́гивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Duỗi tiếng Nga là gì?

"duỗi" trong tiếng Nga là вытя́гивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.