Duỗi tiếng Nga là gì?
"duỗi" trong tiếng Nga là вытя́гивать (động từ).
вытя́гивать Động từ
vytjágivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duỗi, vươn, giơ.
- вытя́гивать ше́ю rướn (duỗi, vươn) cổ
- вытя́гивать ру́ку chìa (giơ) tay, duỗi tay ra
Xem đầy đủ từ "вытя́гивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duỗi tiếng Nga là gì?
"duỗi" trong tiếng Nga là вытя́гивать (động từ).