TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Em trai tiếng Nga là gì?

"em trai" trong tiếng Nga là брат (danh từ), брата́н (danh từ), бра́тец (danh từ).

брат Danh từ

brat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em trai, em, anh em.

  • Мой младший брат смотрит телевизор. Em trai của tôi đang xem ti vi
  • Мой младший брат ещё спит. Em trai tôi vẫn đang ngủ.

Xem đầy đủ từ "брат": trọng âm, biến cách, cách chia →

брата́н Danh từ

bratán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em trai, em, anh em.

Xem đầy đủ từ "брата́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

бра́тец Danh từ

brátec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em trai, em, anh em.

Xem đầy đủ từ "бра́тец": trọng âm, biến cách, cách chia →

брати́шка Danh từ

bratíška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em trai, em, anh em.

  • Мама купила моему братишке жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
  • Мой братишка смотрит телевизор. Em trai của tôi đang xem ti vi

Xem đầy đủ từ "брати́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Em trai tiếng Nga là gì?

"em trai" trong tiếng Nga là брат (danh từ), брата́н (danh từ), бра́тец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.