Em vợ tiếng Nga là gì?
"em vợ" trong tiếng Nga là своя́ченица (danh từ), шу́рин (danh từ).
своя́ченица Danh từ
svojáčenica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị vợ, em vợ.
Xem đầy đủ từ "своя́ченица": trọng âm, biến cách, cách chia →
шу́рин Danh từ
šúrin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh vợ, em vợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Em vợ tiếng Nga là gì?
"em vợ" trong tiếng Nga là своя́ченица (danh từ), шу́рин (danh từ).