Eo lưng tiếng Nga là gì?
"eo lưng" trong tiếng Nga là та́лия (danh từ).
та́лия Danh từ
tálija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo lưng, eo, phần ngang hông, phần ngang thắt lưng.
- то́нкая та́лия eo, lưng hẹp, lưng ong, thắt đáy lưng ong
- без та́лии không thắt ở lưng, không xanh-tơ-rê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "eo lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Eo lưng tiếng Nga là gì?
"eo lưng" trong tiếng Nga là та́лия (danh từ).