TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gói lại tiếng Nga là gì?

"gói lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).

упако́вка Danh từ

upakóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao gói.

Xem đầy đủ từ "упако́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gói lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gói lại tiếng Nga là gì?

"gói lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.