Gói lại tiếng Nga là gì?
"gói lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).
упако́вка Danh từ
upakóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao gói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gói lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gói lại tiếng Nga là gì?
"gói lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).