TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gần như tiếng Nga là gì?

"gần như" trong tiếng Nga là почти́ (phó từ), практи́чески (phó từ).

почти́ Phó từ

počtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

  • Я говорю по-французски почти каждый день. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "почти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

практи́чески Phó từ

praktíčeski giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu như, gần như.

Xem đầy đủ từ "практи́чески": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần như tiếng Nga là gì?

"gần như" trong tiếng Nga là почти́ (phó từ), практи́чески (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.