Gật đầu tiếng Nga là gì?
"gật đầu" trong tiếng Nga là кива́ть (động từ), кивну́ть (động từ).
кива́ть Động từ
kivátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gật đầu, gật; (в знак согласия (cũng)) gật đầu đồng ý; (в знак приветствия) cúi đầu chào, gật đầu chào.
кивну́ть Động từ
kivnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gật đầu, gật.
- Я кивнула. Tôi gật đầu.
- Я кивнул. Tôi gật đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gật đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gật đầu tiếng Nga là gì?
"gật đầu" trong tiếng Nga là кива́ть (động từ), кивну́ть (động từ).