TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gật đầu tiếng Nga là gì?

"gật đầu" trong tiếng Nga là кива́ть (động từ), кивну́ть (động từ).

кива́ть Động từ

kivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật; (в знак согласия (cũng)) gật đầu đồng ý; (в знак приветствия) cúi đầu chào, gật đầu chào.

Xem đầy đủ từ "кива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кивну́ть Động từ

kivnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật.

  • Я кивнула. Tôi gật đầu.
  • Я кивнул. Tôi gật đầu.

Xem đầy đủ từ "кивну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gật đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Nga là gì?

"gật đầu" trong tiếng Nga là кива́ть (động từ), кивну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.