TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gợn sóng tiếng Nga là gì?

"gợn sóng" trong tiếng Nga là волнова́ться (động từ).

волнова́ться Động từ

volnovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi sóng, gợn sóng, xao động.

Xem đầy đủ từ "волнова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gợn sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gợn sóng tiếng Nga là gì?

"gợn sóng" trong tiếng Nga là волнова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.