TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghen tiếng Nga là gì?

"ghen" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ), ревни́вый (tính từ).

ревнова́ть Động từ

revnovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, ghen tuông.

  • Том просто ревновал. Tom chỉ đang ghen tị thôi.
  • Ты всё ещё ревнуешь? Bạn vẫn ghen à?

Xem đầy đủ từ "ревнова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ре́вность Danh từ

révnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính, sự, máu] ghen, ghen tuông.

  • Не могу выносить ее ревности. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
  • Я не выношу её ревность. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.

Xem đầy đủ từ "ре́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

ревни́вый Tính từ

revnívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, hay ghen, ghen tuông.

  • ревнивый беспо́чвенно ghen bóng ghen gió
  • он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гу anh ta ghen vợ với bạn mình

Xem đầy đủ từ "ревни́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen tiếng Nga là gì?

"ghen" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ), ревни́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.