Ghen tiếng Nga là gì?
"ghen" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ), ревни́вый (tính từ).
ревнова́ть Động từ
revnovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen, ghen tuông.
- Том просто ревновал. Tom chỉ đang ghen tị thôi.
- Ты всё ещё ревнуешь? Bạn vẫn ghen à?
Xem đầy đủ từ "ревнова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
ре́вность Danh từ
révnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính, sự, máu] ghen, ghen tuông.
- Не могу выносить ее ревности. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
- Я не выношу её ревность. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
ревни́вый Tính từ
revnívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen, hay ghen, ghen tuông.
- ревнивый беспо́чвенно ghen bóng ghen gió
- он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гу anh ta ghen vợ với bạn mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghen tiếng Nga là gì?
"ghen" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ), ревни́вый (tính từ).