Già tiếng Nga là gì?
"già" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), коро́ль (danh từ).
ста́рый Tính từ
stáryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Già.
- Я слишком стар для этого мира. Tôi đã quá già cho thế giới này.
- Кот старый. Con mèo già.
коро́ль Danh từ
korólʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Già, k.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Già tiếng Nga là gì?
"già" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), коро́ль (danh từ).