Giáo viên tiếng Nga là gì?
"giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тель (danh từ), преподава́тель (danh từ), наста́вник (danh từ).
учи́тель Danh từ
učítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên; giảng viên.
- Наш учитель ест красное яблоко. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ.
- Я не врач, а учитель. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.
преподава́тель Danh từ
prepodavátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảng viên, giáo viên, thầy giáo, cán bộ giảng dạy.
- Они преподаватели. Họ là giáo viên.
- Она преподавательница. Cô ấy là một giáo viên.
Xem đầy đủ từ "преподава́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
наста́вник Danh từ
nastávnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, thầy giáo.
Xem đầy đủ từ "наста́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên tiếng Nga là gì?
"giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тель (danh từ), преподава́тель (danh từ), наста́вник (danh từ).