TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giáo viên tiếng Nga là gì?

"giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тель (danh từ), преподава́тель (danh từ), наста́вник (danh từ).

учи́тель Danh từ

učítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên; giảng viên.

  • Наш учитель ест красное яблоко. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ.
  • Я не врач, а учитель. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.

Xem đầy đủ từ "учи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

преподава́тель Danh từ

prepodavátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng viên, giáo viên, thầy giáo, cán bộ giảng dạy.

  • Они преподаватели. Họ là giáo viên.
  • Она преподавательница. Cô ấy là một giáo viên.

Xem đầy đủ từ "преподава́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

наста́вник Danh từ

nastávnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "наста́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo viên tiếng Nga là gì?

"giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тель (danh từ), преподава́тель (danh từ), наста́вник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.