TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giáp tiếng Nga là gì?

"giáp" trong tiếng Nga là грани́чить (động từ).

грани́чить Động từ

graníčitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáp.

  • грани́чить с безу́мием gần như điên
  • э́то грани́чит с предступле́нием việc này gần như tội phạm, hành động này và tội phạm chỉ cách nhau nửa bước

Xem đầy đủ từ "грани́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáp tiếng Nga là gì?

"giáp" trong tiếng Nga là грани́чить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.