Giáp tiếng Nga là gì?
"giáp" trong tiếng Nga là грани́чить (động từ).
грани́чить Động từ
graníčitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáp.
- грани́чить с безу́мием gần như điên
- э́то грани́чит с предступле́нием việc này gần như tội phạm, hành động này và tội phạm chỉ cách nhau nửa bước
Xem đầy đủ từ "грани́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáp tiếng Nga là gì?
"giáp" trong tiếng Nga là грани́чить (động từ).