TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giường tiếng Nga là gì?

"giường" trong tiếng Nga là посте́ль (danh từ), крова́ть (danh từ), ко́йка (danh từ).

посте́ль Danh từ

postélʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] giường.

  • Не залеживайся в постели; лежи, только если от этого у тебя прибавится денег. Đừng có chây lười trên giường, trừ khi bạn có thể kiếm tiền trên giường.
  • Я весь вчерашний день пролежал в постели. Hôm qua tôi nằm trên giường cả ngày.

Xem đầy đủ từ "посте́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

крова́ть Danh từ

krovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giường.

  • Кто спит в моей кровати? Ai đang ngủ trên giường tôi vậy?
  • У нас есть место для двух кроватей. Chúng tôi có chỗ cho hai giường.

Xem đầy đủ từ "крова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́йка Danh từ

kójka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] giường.

Xem đầy đủ từ "ко́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giường tiếng Nga là gì?

"giường" trong tiếng Nga là посте́ль (danh từ), крова́ть (danh từ), ко́йка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.