Giả thiết tiếng Nga là gì?
"giả thiết" trong tiếng Nga là предполага́ть (động từ), гипо́теза (danh từ).
предполага́ть Động từ
predpolagátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả định, giả thiết; (строит догадки) dự đoán, ức đoán, ước đoán, phỏng đoán, đoán rằng, cho rằng; (допускать (cũng)) giả sử, tạm cho rằng.
- предполо́жим, что э́то так cứ tạm cho (giả sử) rằng cái đó như thế
- тк. несов. (+ инф.) — (иметь намерение) — có ý định, dự định, ước định, trù định, định
Xem đầy đủ từ "предполага́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
гипо́теза Danh từ
gipóteza giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả thuyết, giả thiết, giả định.
- стро́ить гипо́тезы đặt giả thuyết (giả thiết, giả định)
- рабо́чая гипо́теза giả thiết công tác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả thiết tiếng Nga là gì?
"giả thiết" trong tiếng Nga là предполага́ть (động từ), гипо́теза (danh từ).