TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giảng giải tiếng Nga là gì?

"giảng giải" trong tiếng Nga là объясня́ть (động từ), объясне́ние (danh từ).

объясня́ть Động từ

obʺjasnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh.

  • объясня́ть кому́-л. зада́ние giải thích nhiệm vụ cho ai

Xem đầy đủ từ "объясня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

объясне́ние Danh từ

obʺjasnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải.

Xem đầy đủ từ "объясне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảng giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảng giải tiếng Nga là gì?

"giảng giải" trong tiếng Nga là объясня́ть (động từ), объясне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.