Giấc mơ tiếng Nga là gì?
"giấc mơ" trong tiếng Nga là сновиде́ние (danh từ).
сновиде́ние Danh từ
snovidénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao, giấc bướm (поэт).
Xem đầy đủ từ "сновиде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấc mơ tiếng Nga là gì?
"giấc mơ" trong tiếng Nga là сновиде́ние (danh từ).