TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấu đi tiếng Nga là gì?

"giấu đi" trong tiếng Nga là пря́тать (động từ).

пря́тать Động từ

prjátatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, giấu... đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín.

  • пря́тать ключи́ giấu chìa khóa
  • пря́тать улы́бку giấu nụ cười

Xem đầy đủ từ "пря́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu đi tiếng Nga là gì?

"giấu đi" trong tiếng Nga là пря́тать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.