Giấu đi tiếng Nga là gì?
"giấu đi" trong tiếng Nga là пря́тать (động từ).
пря́тать Động từ
prjátatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, giấu... đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín.
- пря́тать ключи́ giấu chìa khóa
- пря́тать улы́бку giấu nụ cười
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấu đi tiếng Nga là gì?
"giấu đi" trong tiếng Nga là пря́тать (động từ).