TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припря́тать

thể hoàn thành
priprjátatʹ[prʲɪˈprʲatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припря́тать nghĩa là giấu đi, ỉm đi.

Nghĩa của припря́тать

Động từ

  1. Giấu... đi, ỉm... đi, cất giấu, giấu giếm; (убрать на хранение) cất... đi, cất giữ.

Chia động từ припря́тать

NgôiTương lai
яприпря́чу
тыприпря́чешь
он / она́ / оно́припря́чет
мыприпря́чем
выприпря́чете
они́припря́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припря́тал
Giống cái (она́)припря́тала
Giống trung (оно́)припря́тало
Số nhiều (они́)припря́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припря́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припря́чьте

Họ từ của припря́тать

Câu hỏi thường gặp

припрятать nghĩa là gì?

припрятать (động từ) nghĩa là giấu đi, ỉm đi.

припрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припря́тать (phiên âm Latinh priprjátatʹ, IPA [prʲɪˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.