припря́тать
Dấu sắc trên припря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припря́тать nghĩa là giấu đi, ỉm đi.
Nghĩa của припря́тать
Động từ
- Giấu... đi, ỉm... đi, cất giấu, giấu giếm; (убрать на хранение) cất... đi, cất giữ.
Chia động từ припря́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припря́чу |
| ты | припря́чешь |
| он / она́ / оно́ | припря́чет |
| мы | припря́чем |
| вы | припря́чете |
| они́ | припря́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припря́тал |
| Giống cái (она́) | припря́тала |
| Giống trung (оно́) | припря́тало |
| Số nhiều (они́) | припря́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припря́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припря́чьте |
Họ từ của припря́тать
Câu hỏi thường gặp
припрятать nghĩa là gì?
припрятать (động từ) nghĩa là giấu đi, ỉm đi.
припрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припря́тать (phiên âm Latinh priprjátatʹ, IPA [prʲɪˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.