TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giếng tiếng Nga là gì?

"giếng" trong tiếng Nga là коло́дец (danh từ).

коло́дец Danh từ

kolódec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giếng.

  • Лягушке на дне колодца небо кажется лужицей. Ếch ngồi đáy giếng, coi trời bằng vung.
  • достава́ть во́ду из коло́дца múc nước giếng

Xem đầy đủ từ "коло́дец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giếng tiếng Nga là gì?

"giếng" trong tiếng Nga là коло́дец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.