TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giới tiếng Nga là gì?

"giới" trong tiếng Nga là ца́рство (danh từ).

ца́рство Danh từ

cárstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới.

  • расти́тельное ца́рство giới (loài, hệ, thế giới) thực vật
  • живо́тное ца́рство giới (loài, hệ, thế giới) động vật

Xem đầy đủ từ "ца́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới tiếng Nga là gì?

"giới" trong tiếng Nga là ца́рство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.