Giới tiếng Nga là gì?
"giới" trong tiếng Nga là ца́рство (danh từ).
ца́рство Danh từ
cárstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới.
- расти́тельное ца́рство giới (loài, hệ, thế giới) thực vật
- живо́тное ца́рство giới (loài, hệ, thế giới) động vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giới tiếng Nga là gì?
"giới" trong tiếng Nga là ца́рство (danh từ).