TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hào quang tiếng Nga là gì?

"hào quang" trong tiếng Nga là орео́л (danh từ).

орео́л Danh từ

oreól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Vầng, vừng] hào quang.

Xem đầy đủ từ "орео́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hào quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hào quang tiếng Nga là gì?

"hào quang" trong tiếng Nga là орео́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.