TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hãnh diện tiếng Nga là gì?

"hãnh diện" trong tiếng Nga là горди́ться (động từ), го́рдый (tính từ).

горди́ться Động từ

gordítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện, cảm thấy vinh dự.

  • Я хотел, чтобы родители мной гордились. Tôi muốn bố mẹ tôi hãnh diện về tôi.

Xem đầy đủ từ "горди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

го́рдый Tính từ

górdyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.

Xem đầy đủ từ "го́рдый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãnh diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hãnh diện tiếng Nga là gì?

"hãnh diện" trong tiếng Nga là горди́ться (động từ), го́рдый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.