Hãnh diện tiếng Nga là gì?
"hãnh diện" trong tiếng Nga là горди́ться (động từ), го́рдый (tính từ).
горди́ться Động từ
gordítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự hào, hãnh diện, cảm thấy vinh dự.
- Я хотел, чтобы родители мной гордились. Tôi muốn bố mẹ tôi hãnh diện về tôi.
Xem đầy đủ từ "горди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
го́рдый Tính từ
górdyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãnh diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hãnh diện tiếng Nga là gì?
"hãnh diện" trong tiếng Nga là горди́ться (động từ), го́рдый (tính từ).