TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hói đầu tiếng Nga là gì?

"hói đầu" trong tiếng Nga là плеши́вость (danh từ), лы́сый (tính từ).

плеши́вость Danh từ

plešívostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói đầu.

Xem đầy đủ từ "плеши́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →

лы́сый Tính từ

lýsyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói, hói đầu, hói trán.

  • Том лысый. Tom bị hói đầu.

Xem đầy đủ từ "лы́сый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hói đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hói đầu tiếng Nga là gì?

"hói đầu" trong tiếng Nga là плеши́вость (danh từ), лы́сый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.