Hói đầu tiếng Nga là gì?
"hói đầu" trong tiếng Nga là плеши́вость (danh từ), лы́сый (tính từ).
плеши́вость Danh từ
plešívostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hói đầu.
Xem đầy đủ từ "плеши́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →
лы́сый Tính từ
lýsyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hói, hói đầu, hói trán.
- Том лысый. Tom bị hói đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hói đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hói đầu tiếng Nga là gì?
"hói đầu" trong tiếng Nga là плеши́вость (danh từ), лы́сый (tính từ).