Hùng cường tiếng Nga là gì?
"hùng cường" trong tiếng Nga là могу́щественный (tính từ).
могу́щественный Tính từ
mogúščestvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hùng hậu, hùng cường, hùng mạnh.
Xem đầy đủ từ "могу́щественный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hùng cường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hùng cường tiếng Nga là gì?
"hùng cường" trong tiếng Nga là могу́щественный (tính từ).