TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hùng mạnh tiếng Nga là gì?

"hùng mạnh" trong tiếng Nga là мо́щный (tính từ), могу́щественный (tính từ), могу́чий (tính từ).

мо́щный Tính từ

móščnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Xem đầy đủ từ "мо́щный": trọng âm, biến cách, cách chia →

могу́щественный Tính từ

mogúščestvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Xem đầy đủ từ "могу́щественный": trọng âm, biến cách, cách chia →

могу́чий Tính từ

mogúčij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Xem đầy đủ từ "могу́чий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hùng mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hùng mạnh tiếng Nga là gì?

"hùng mạnh" trong tiếng Nga là мо́щный (tính từ), могу́щественный (tính từ), могу́чий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.