Hạ cánh tiếng Nga là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Nga là приземли́ться (động từ).
приземли́ться Động từ
prizemlítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ cánh.
Xem đầy đủ từ "приземли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạ cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạ cánh tiếng Nga là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Nga là приземли́ться (động từ).