TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hắt hơi tiếng Nga là gì?

"hắt hơi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ), чихну́ть (động từ).

чиха́ть Động từ

čixátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.

  • Том чихал. Tom hắt hơi.

Xem đầy đủ từ "чиха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

чихну́ть Động từ

čixnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.

  • Я чихнула. Tôi hắt hơi.
  • Я чихнул. Tôi hắt hơi.

Xem đầy đủ từ "чихну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hắt hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hắt hơi tiếng Nga là gì?

"hắt hơi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ), чихну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.