Hắt hơi tiếng Nga là gì?
"hắt hơi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ), чихну́ть (động từ).
чиха́ть Động từ
čixátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.
- Том чихал. Tom hắt hơi.
чихну́ть Động từ
čixnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
- Я чихнула. Tôi hắt hơi.
- Я чихнул. Tôi hắt hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hắt hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hắt hơi tiếng Nga là gì?
"hắt hơi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ), чихну́ть (động từ).