TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hề tiếng Nga là gì?

"hề" trong tiếng Nga là кло́ун (danh từ), шут (danh từ).

кло́ун Danh từ

klóun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hề.

Xem đầy đủ từ "кло́ун": trọng âm, biến cách, cách chia →

шут Danh từ

šut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Người, lão] hề.

  • перен. (khẩu ngữ) thằng hề, kẻ làm trò cười cho thiên hạ
  • шут горо́ховый thằng hề, kẻ làm trò cười cho thiên hạ

Xem đầy đủ từ "шут": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hề tiếng Nga là gì?

"hề" trong tiếng Nga là кло́ун (danh từ), шут (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.