TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học gạo tiếng Nga là gì?

"học gạo" trong tiếng Nga là долби́ть (động từ).

долби́ть Động từ

dolbítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạo, học gạo, học như vẹt.

Xem đầy đủ từ "долби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học gạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học gạo tiếng Nga là gì?

"học gạo" trong tiếng Nga là долби́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.