Học thuật tiếng Nga là gì?
"học thuật" trong tiếng Nga là нау́чный (tính từ).
нау́чный Tính từ
naúčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về khoa học, học thuật.
- научный рабо́тник cán bộ khoa học
- научный труд tác phẩm khoa học (học thuật)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học thuật tiếng Nga là gì?
"học thuật" trong tiếng Nga là нау́чный (tính từ).