TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học thuyết tiếng Nga là gì?

"học thuyết" trong tiếng Nga là доктри́на (danh từ), тео́рия (danh từ), уче́ние (danh từ).

доктри́на Danh từ

doktrína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học thuyết, chủ nghĩa.

Xem đầy đủ từ "доктри́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

тео́рия Danh từ

teórija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.

  • тео́рия и пра́ктика lý luận và thực tiễn
  • тео́рия относи́тельности [lý] thuyết tương đối

Xem đầy đủ từ "тео́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

уче́ние Danh từ

učénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học thuyết.

Xem đầy đủ từ "уче́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học thuyết tiếng Nga là gì?

"học thuyết" trong tiếng Nga là доктри́на (danh từ), тео́рия (danh từ), уче́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.