TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hợp đồng tiếng Nga là gì?

"hợp đồng" trong tiếng Nga là контра́кт (danh từ), соглаше́ние (danh từ).

контра́кт Danh từ

kontrákt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp đồng, khế ước.

  • Нам нужен контракт. Chúng ta cần một bản hợp đồng.
  • Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.

Xem đầy đủ từ "контра́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

соглаше́ние Danh từ

soglašénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp định, hợp đồng.

  • междунаро́дные соглаше́ния những hiệp ước (hiệp định) quốc tế
  • соглаше́ние о переми́рии [bản] hiệp định đình chiến, hiệp nghị ngừng chiến

Xem đầy đủ từ "соглаше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tiếng Nga là gì?

"hợp đồng" trong tiếng Nga là контра́кт (danh từ), соглаше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.