Hợp đồng tiếng Nga là gì?
"hợp đồng" trong tiếng Nga là контра́кт (danh từ), соглаше́ние (danh từ).
контра́кт Danh từ
kontrákt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp đồng, khế ước.
- Нам нужен контракт. Chúng ta cần một bản hợp đồng.
- Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.
соглаше́ние Danh từ
soglašénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệp định, hợp đồng.
- междунаро́дные соглаше́ния những hiệp ước (hiệp định) quốc tế
- соглаше́ние о переми́рии [bản] hiệp định đình chiến, hiệp nghị ngừng chiến
Xem đầy đủ từ "соглаше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng tiếng Nga là gì?
"hợp đồng" trong tiếng Nga là контра́кт (danh từ), соглаше́ние (danh từ).