Hụt tiếng Nga là gì?
"hụt" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ).
промахну́ться Động từ
promaxnútʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật, trượt, hụt.
Xem đầy đủ từ "промахну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hụt tiếng Nga là gì?
"hụt" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ).