TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hai tiếng Nga là gì?

"hai" trong tiếng Nga là два (số từ), дво́е (số từ).

два Số từ

dva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • У кошки есть два уха. Con mèo có hai cái tai.
  • Я изучаю два иностранных языка. Tôi đang học hai ngoại ngữ.

Xem đầy đủ từ "два": trọng âm, biến cách, cách chia →

дво́е Số từ

dvóje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai [người].

  • У вас двоих много общего. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.
  • Том и Мэри хотят двоих сыновей. Tom và Mary muốn có hai con trai.

Xem đầy đủ từ "дво́е": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hai tiếng Nga là gì?

"hai" trong tiếng Nga là два (số từ), дво́е (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.