TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiếu kỳ tiếng Nga là gì?

"hiếu kỳ" trong tiếng Nga là любопы́тный (tính từ), любопы́тство (danh từ).

любопы́тный Tính từ

ljubopýtnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch, thóc mách.

Xem đầy đủ từ "любопы́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

любопы́тство Danh từ

ljubopýtstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch, thóc mách.

Xem đầy đủ từ "любопы́тство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu kỳ tiếng Nga là gì?

"hiếu kỳ" trong tiếng Nga là любопы́тный (tính từ), любопы́тство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.