Hiếu sắc tiếng Nga là gì?
"hiếu sắc" trong tiếng Nga là похотли́вый (tính từ).
похотли́вый Tính từ
poxotlívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dâm, hiếu sắc.
Xem đầy đủ từ "похотли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiếu sắc tiếng Nga là gì?
"hiếu sắc" trong tiếng Nga là похотли́вый (tính từ).