TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiếu sắc tiếng Nga là gì?

"hiếu sắc" trong tiếng Nga là похотли́вый (tính từ).

похотли́вый Tính từ

poxotlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâm, hiếu sắc.

Xem đầy đủ từ "похотли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu sắc tiếng Nga là gì?

"hiếu sắc" trong tiếng Nga là похотли́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.