TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiệu đính tiếng Nga là gì?

"hiệu đính" trong tiếng Nga là реда́кция (danh từ).

реда́кция Danh từ

redákcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] hiệu đính, duyệt lại, sửa chữa, san nhuận, san định.

Xem đầy đủ từ "реда́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu đính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu đính tiếng Nga là gì?

"hiệu đính" trong tiếng Nga là реда́кция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.