Hi sinh tiếng Nga là gì?
"hi sinh" trong tiếng Nga là же́ртвовать (động từ).
же́ртвовать Động từ
žértvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hi sinh.
- же́ртвовать собо́й hi sinh thân mình, bỏ mình, hiến thân
- же́ртвовать жи́знью hi sinh đời mình, hi sinh tính mạng
Xem đầy đủ từ "же́ртвовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hi sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hi sinh tiếng Nga là gì?
"hi sinh" trong tiếng Nga là же́ртвовать (động từ).