TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hi vọng tiếng Nga là gì?

"hi vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).

наде́яться Động từ

nadéjatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hi vọng, hy vọng, mong mỏi, mong.

  • Надеюсь, удача постучится в мою дверь. Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa.
  • наде́яться на лу́чшее hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn

Xem đầy đủ từ "наде́яться": trọng âm, biến cách, cách chia →

наде́жда Danh từ

nadéžda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, lòng, niềm, nỗi, mối] hi vọng, hy vọng, hoài bão, kỳ vọng, hoài vọng.

  • Я вселил в них надежду. Tôi cho họ hi vọng.
  • Ты последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.

Xem đầy đủ từ "наде́жда": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hi vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hi vọng tiếng Nga là gì?

"hi vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.