Hi vọng tiếng Nga là gì?
"hi vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).
наде́яться Động từ
nadéjatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hi vọng, hy vọng, mong mỏi, mong.
- Надеюсь, удача постучится в мою дверь. Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa.
- наде́яться на лу́чшее hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn
Xem đầy đủ từ "наде́яться": trọng âm, biến cách, cách chia →
наде́жда Danh từ
nadéžda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, lòng, niềm, nỗi, mối] hi vọng, hy vọng, hoài bão, kỳ vọng, hoài vọng.
- Я вселил в них надежду. Tôi cho họ hi vọng.
- Ты последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hi vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hi vọng tiếng Nga là gì?
"hi vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).