TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàn cảnh tiếng Nga là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Nga là обстоя́тельство (danh từ).

обстоя́тельство Danh từ

obstojátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh.

  • Она хотела более спокойной жизни, но при тех обстоятельствах это было невозможно. Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.

Xem đầy đủ từ "обстоя́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn cảnh tiếng Nga là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Nga là обстоя́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.