TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoa lệ tiếng Nga là gì?

"hoa lệ" trong tiếng Nga là роско́шный (tính từ).

роско́шный Tính từ

roskóšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sang trọng, hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy, sang.

  • роско́шное зда́ние tòa nhà tráng lệ (lộng lẫy)

Xem đầy đủ từ "роско́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoa lệ tiếng Nga là gì?

"hoa lệ" trong tiếng Nga là роско́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.