Hoa lệ tiếng Nga là gì?
"hoa lệ" trong tiếng Nga là роско́шный (tính từ).
роско́шный Tính từ
roskóšnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sang trọng, hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy, sang.
- роско́шное зда́ние tòa nhà tráng lệ (lộng lẫy)
Xem đầy đủ từ "роско́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa lệ tiếng Nga là gì?
"hoa lệ" trong tiếng Nga là роско́шный (tính từ).