Hong tiếng Nga là gì?
"hong" trong tiếng Nga là суши́ть (động từ).
суши́ть Động từ
sušítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sấy, hong.
- суши́ть бельё phơi (hong) quần áo
- суши́ть грибы́ sấy (hong, phơi) nấm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hong tiếng Nga là gì?
"hong" trong tiếng Nga là суши́ть (động từ).