TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hy lạp tiếng Nga là gì?

"hy lạp" trong tiếng Nga là Гре́ция (danh từ riêng), гре́ческий (tính từ).

Гре́ция Danh từ riêng

Grécija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy lạp.

  • Греция не может больше платить по долгам. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.

Xem đầy đủ từ "Гре́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

гре́ческий Tính từ

gréčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy lạp.

  • Тому не очень интересна греческая мифология. Tom không thực sự có hứng thú về thần thoại Hy Lạp.

Xem đầy đủ từ "гре́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy lạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hy lạp tiếng Nga là gì?

"hy lạp" trong tiếng Nga là Гре́ция (danh từ riêng), гре́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.