Hy lạp tiếng Nga là gì?
"hy lạp" trong tiếng Nga là Гре́ция (danh từ riêng), гре́ческий (tính từ).
Гре́ция Danh từ riêng
Grécija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy lạp.
- Греция не может больше платить по долгам. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.
гре́ческий Tính từ
gréčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy lạp.
- Тому не очень интересна греческая мифология. Tom không thực sự có hứng thú về thần thoại Hy Lạp.
Xem đầy đủ từ "гре́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy lạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy lạp tiếng Nga là gì?
"hy lạp" trong tiếng Nga là Гре́ция (danh từ riêng), гре́ческий (tính từ).