TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kì lạ tiếng Nga là gì?

"kì lạ" trong tiếng Nga là экзоти́ческий (tính từ).

экзоти́ческий Tính từ

ekzotíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì lạ.

  • В дождевых лесах Амазонки обитает множество экзотических животных. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ.

Xem đầy đủ từ "экзоти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kì lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kì lạ tiếng Nga là gì?

"kì lạ" trong tiếng Nga là экзоти́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.