TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kích thước tiếng Nga là gì?

"kích thước" trong tiếng Nga là разме́р (danh từ), величина́ (danh từ).

разме́р Danh từ

razmér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thước.

Xem đầy đủ từ "разме́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

величина́ Danh từ

veličiná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ lớn, kích thước, cỡ, độ, lượng.

  • звезда́ пе́рвой величи́ны (thiên văn) [vì, ngôi] sao hạng nhất, sao nhất đẳng
  • величино́й с... to như...

Xem đầy đủ từ "величина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích thước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước tiếng Nga là gì?

"kích thước" trong tiếng Nga là разме́р (danh từ), величина́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.