TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kính tiếng Nga là gì?

"kính" trong tiếng Nga là очки́ (danh từ), стекля́нный (tính từ).

очки́ Danh từ

očkí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính đeo mắt, kính; mục kỉnh ((khẩu ngữ)).

  • Без очков он слеп как крот. Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.
  • Я думал, что потерял очки, но они оказались у меня на носу. Tưởng mất kính rồi, hoá ra nó ở ngay sát mũi tôi.

Xem đầy đủ từ "очки́": trọng âm, biến cách, cách chia →

стекля́нный Tính từ

stekljánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về thủy tinh, kính; (из стекла) [bằng] thủy tinh; (застеклённый) [có lắp] kính.

  • Тем, кто живёт в стеклянных домах, не следует кидаться камнями. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
  • Живущим в стеклянных домах не пристало бросаться камнями. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá

Xem đầy đủ từ "стекля́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính tiếng Nga là gì?

"kính" trong tiếng Nga là очки́ (danh từ), стекля́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.