Ký kết tiếng Nga là gì?
"ký kết" trong tiếng Nga là заключи́ть (động từ), заключа́ть (động từ).
заключи́ть Động từ
zaključítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký kết (hợp đồng, hiệp ước); kết luận, đi đến kết luận.
Xem đầy đủ từ "заключи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
заключа́ть Động từ
zaključátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký kết (hợp đồng, hiệp ước); kết luận, đi đến kết luận.
Xem đầy đủ từ "заключа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ký kết tiếng Nga là gì?
"ký kết" trong tiếng Nga là заключи́ть (động từ), заключа́ть (động từ).