TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kế hoạch tiếng Nga là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Nga là план (danh từ), прое́кт (danh từ).

план Danh từ

plan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế hoạch.

  • План состоит в том, чтобы нанять пять инженеров Java до конца следующего месяца. Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau.
  • У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý.

Xem đầy đủ từ "план": trọng âm, biến cách, cách chia →

прое́кт Danh từ

proékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế hoạch, đề án, dự án.

Xem đầy đủ từ "прое́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kế hoạch tiếng Nga là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Nga là план (danh từ), прое́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.