Kỹ nghệ tiếng Nga là gì?
"kỹ nghệ" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).
промы́шленность Danh từ
promýšlennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Nền, ngành] công nghiệp, kỹ nghệ, công nghệ.
- хими́ческая промы́шленность công nghiệp hóa chất (hóa học)
- автомоби́льная промы́шленность công nghiệp ô tô
Xem đầy đủ từ "промы́шленность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỹ nghệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỹ nghệ tiếng Nga là gì?
"kỹ nghệ" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).