Kem tiếng Nga là gì?
"kem" trong tiếng Nga là моро́женое (danh từ), крем (danh từ), сли́вки (danh từ).
моро́женое Danh từ
moróženoje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem.
- Я хочу поесть мороженого. Tôi muốn ăn kem.
- Я хочу поесть мороженого или ледяной стружки. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.
Xem đầy đủ từ "моро́женое": trọng âm, biến cách, cách chia →
крем Danh từ
krem giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ-rem, kem.
- крем для лица́ kem bôi mặt
- крем для о́буви xi đánh giày
сли́вки Danh từ
slívki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem, cơ-rem, kem sữa, váng sữa.
- снять сли́вки с молока́ [hớt, gạn] lấy kem sữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kem tiếng Nga là gì?
"kem" trong tiếng Nga là моро́женое (danh từ), крем (danh từ), сли́вки (danh từ).